Bản dịch của từ Commonly accepted theory trong tiếng Việt

Commonly accepted theory

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Commonly accepted theory(Phrase)

kˈɒmənli ˈæksɛptɪd tˈiəri
ˈkɑmənɫi ˈækˈsɛptɪd ˈθiɝi
01

Một nguyên tắc hoặc ý tưởng được công nhận rộng rãi và thường được coi là đúng.

A widely recognized principle or idea that is generally regarded as true

Ví dụ
02

Một khung lý thuyết đã được các chuyên gia hoặc công chúng chấp nhận rộng rãi.

A theoretical framework that has gained popular acceptance among experts or the public

Ví dụ
03

Một giải thích hoặc sự hiểu biết được chấp nhận bởi đa số trong một lĩnh vực cụ thể.

An explanation or understanding that is accepted by the majority in a particular field

Ví dụ