Bản dịch của từ Communal kitchen trong tiếng Việt

Communal kitchen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communal kitchen(Noun)

kˈɒmjʊnəl kˈɪtʃən
ˈkɑmjənəɫ ˈkɪtʃən
01

Một nhà bếp trong cộng đồng, nơi mọi người cùng nhau chuẩn bị các bữa ăn.

A kitchen in a community setting where meals are prepared collectively

Ví dụ
02

Một không gian bếp được chia sẻ bởi nhiều người, thường nằm trong một khu vực sống chung hoặc một khu nhà ở.

A kitchen shared by multiple people often in a communal living space or housing complex

Ví dụ
03

Một cơ sở cho phép cư dân tham gia các hoạt động nấu ăn hoặc chuẩn bị thực phẩm theo nhóm.

A facility that enables group cooking or food preparation activities among residents

Ví dụ