Bản dịch của từ Communal reservation trong tiếng Việt

Communal reservation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Communal reservation(Phrase)

kˈɒmjʊnəl rˌɛzəvˈeɪʃən
ˈkɑmjənəɫ ˌrɛzɝˈveɪʃən
01

Một khu vực được dành riêng cho cộng đồng, thường dành cho việc sử dụng bởi một nhóm người.

A reservation made for a community typically for use by a group of people

Ví dụ
02

Một khu vực được dành riêng cho một nhóm, thường phản ánh mối quan tâm hoặc mục đích chung.

An area set aside for the use of a group often reflecting a shared interest or purpose

Ví dụ
03

Một không gian chung được thiết kế để sử dụng bởi nhiều cá nhân hoặc tổ chức.

A common space intended for use by multiple individuals or organizations

Ví dụ