Bản dịch của từ Compact mirror trong tiếng Việt

Compact mirror

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Compact mirror(Noun)

kˈɒmpækt mˈɪrɐ
ˈkɑmˌpækt ˈmɪrɝ
01

Một chiếc gương nhỏ có thể dễ dàng vừa vào trong túi xách hoặc túi quần, thường được sử dụng cho việc làm đẹp cá nhân.

A small mirror that can easily fit into a purse or pocket typically used for personal grooming

Ví dụ
02

Một chiếc gương được đặt trong một chiếc hộp gập thường được sử dụng để chỉnh trang lại vẻ bề ngoài.

A mirror contained within a foldable case often used for touchups

Ví dụ
03

Một chiếc gương cầm tay nhỏ gọn thường được mọi người sử dụng để kiểm tra vẻ bề ngoài của mình.

A portable handheld mirror that is commonly used by individuals to check their appearance

Ví dụ