Bản dịch của từ Compete against each other trong tiếng Việt
Compete against each other
Phrase

Compete against each other(Phrase)
kəmpˈiːt ˈeɪɡɪnst ˈiːtʃ ˈəʊðɐ
kəmˈpit ˈeɪˈɡeɪnst ˈitʃ ˈoʊðɝ
Ví dụ
02
Đối đầu với nhau trong một thử thách hoặc cuộc thi
To oppose one another in a challenge or competition
Ví dụ
03
Nỗ lực để đạt được hoặc giành lấy một điều gì đó bằng cách đánh bại hoặc khẳng định sự vượt trội hơn so với người khác.
To strive to gain or win something by defeating or establishing superiority over others
Ví dụ
