Bản dịch của từ Competitive messaging trong tiếng Việt
Competitive messaging
Noun [U/C]

Competitive messaging(Noun)
kəmpˈɛtɪtˌɪv mˈɛsɪdʒɪŋ
kəmˈpɛtɪtɪv ˈmɛsɪdʒɪŋ
Ví dụ
02
Quá trình hoặc hoạt động truyền đạt thông tin trong một môi trường cạnh tranh.
The process or activity of conveying information in a competitive environment
Ví dụ
03
Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để truyền đạt giá trị độc đáo nhằm phân biệt với đối thủ cạnh tranh.
A method or approach used to communicate a unique value proposition to differentiate from competitors
Ví dụ
