Bản dịch của từ Complex words trong tiếng Việt

Complex words

Noun [U/C] Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Complex words(Noun)

kˈɒmplɛks wˈɜːdz
ˈkɑmˈpɫɛks ˈwɝdz
01

Một tổng thể được cấu thành từ những phần tinh vi hoặc liên quan chặt chẽ với nhau.

A whole made up of intricate or interrelated parts

Ví dụ
02

Một trạng thái tinh thần hoặc cảm xúc thường phức tạp.

A mental or emotional state that is often complicated

Ví dụ
03

Một nhóm những thứ tương tự hoặc có liên quan.

A group of similar or related things

Ví dụ

Complex words(Adjective)

kˈɒmplɛks wˈɜːdz
ˈkɑmˈpɫɛks ˈwɝdz
01

Một trạng thái tâm lý hoặc cảm xúc thường phức tạp.

Of or relating to complex numbers or complex systems in mathematics

Ví dụ
02

Một nhóm những thứ tương tự hoặc có liên quan

Not easy to analyze or understand complicated

Ví dụ
03

Một tổng thể được cấu thành từ những phần phức tạp hoặc liên quan chặt chẽ với nhau.

Consisting of many different and connected parts

Ví dụ