Bản dịch của từ Composite imaging trong tiếng Việt
Composite imaging
Noun [U/C]

Composite imaging(Noun)
kˈɒmpəsˌaɪt ˈɪmɪdʒɪŋ
ˈkɑmpəˌsaɪt ˈɪmɪdʒɪŋ
01
Một hình ảnh trực quan kết hợp các dữ liệu hoặc hình ảnh khác nhau.
A visual representation that unifies different data or imagery
Ví dụ
02
Hình ảnh được tạo ra từ nhiều nguồn khác nhau thường được sử dụng trong các ngữ cảnh khoa học và kỹ thuật.
An image generated from various sources often used in scientific and technical contexts
Ví dụ
