Bản dịch của từ Comprehensive plan trong tiếng Việt

Comprehensive plan

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Comprehensive plan(Noun)

kˌɑmpɹihˈɛnsɨv plˈæn
kˌɑmpɹihˈɛnsɨv plˈæn
01

Chiến lược chi tiết hoặc tổng quát để đạt được một mục tiêu hoặc giải quyết một vấn đề.

A detailed or overarching strategy for achieving an objective or solving a problem.

Ví dụ
02

Một kế hoạch bao gồm tất cả hoặc hầu hết các khía cạnh của một dự án, đảm bảo rằng tất cả các yếu tố cần thiết đều được xem xét.

A plan that includes all or nearly all aspects of a project, ensuring that all necessary elements are considered.

Ví dụ
03

Một khung công tác tích hợp các thành phần và hoạt động khác nhau để tạo ra một cách tiếp cận thống nhất và hiệu quả cho việc lập kế hoạch.

A framework that integrates various components and activities to create a cohesive and effective approach to planning.

Ví dụ