Bản dịch của từ Concealed companion trong tiếng Việt

Concealed companion

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Concealed companion(Noun)

kənsˈiːld kəmpˈænjən
kənˈsiɫd kəmˈpeɪnjən
01

Người đi theo một người khác một cách kín đáo hoặc bí mật.

One who accompanies another in a concealed or covert manner

Ví dụ
02

Một người bạn hoặc đối tác bí ẩn, kín đáo

A hidden or secretive friend or partner

Ví dụ
03

Trong văn học hoặc câu chuyện, một nhân vật có vai trò quan trọng nhưng có thể không ngay lập tức hiện rõ.

In literature or narrative a character who plays an important role but may not be immediately visible

Ví dụ