Bản dịch của từ Conceptual validation trong tiếng Việt
Conceptual validation
Noun [U/C]

Conceptual validation(Noun)
kənsˈɛptʃuːəl vˌælɪdˈeɪʃən
kənˈsɛptʃuəɫ ˌvæɫəˈdeɪʃən
01
Đánh giá xem một mô hình khái niệm có phản ánh chính xác tình huống thực tế mà nó dự định mô phỏng hay không.
The assessment of whether a conceptual model accurately reflects the realworld situation it intends to represent
Ví dụ
Ví dụ
