Bản dịch của từ Conceptual validation trong tiếng Việt

Conceptual validation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Conceptual validation(Noun)

kənsˈɛptʃuːəl vˌælɪdˈeɪʃən
kənˈsɛptʃuəɫ ˌvæɫəˈdeɪʃən
01

Đánh giá xem một mô hình khái niệm có phản ánh chính xác tình huống thực tế mà nó dự định mô phỏng hay không.

The assessment of whether a conceptual model accurately reflects the realworld situation it intends to represent

Ví dụ
02

Quá trình xác minh tính hợp lệ của một khái niệm hoặc lý thuyết.

The process of verifying the validity of a concept or theory

Ví dụ
03

Một quy trình được sử dụng để đảm bảo rằng một khái niệm hoạt động hiệu quả trong một bối cảnh hoặc khung nhất định.

A procedure used to ensure that a concept operates effectively within a specific context or framework

Ví dụ