Bản dịch của từ Confirm continuity trong tiếng Việt

Confirm continuity

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Confirm continuity(Phrase)

kənfˈɜːm kˌɒntɪnjˈuːɪti
ˈkɑnˌfɝm ˌkɑntɪˈnuəti
01

Để ủng hộ ý tưởng rằng một tình huống hoặc trạng thái nào đó vẫn giữ nguyên hoặc tiếp diễn liên tục

To support the idea that a particular situation or state remains constant or ongoing

Ví dụ
02

Khẳng định rằng một chuỗi các sự kiện hoặc điều kiện được duy trì theo thời gian

To assert that a series of events or conditions is maintained over time

Ví dụ
03

Công nhận hoặc xác nhận rằng một điều gì đó vẫn tồn tại hoặc xảy ra mà không bị gián đoạn

To acknowledge or verify that something continues to exist or happen without interruption

Ví dụ