Bản dịch của từ Consign to oblivion trong tiếng Việt
Consign to oblivion

Consign to oblivion (Verb)
Gửi ai đó hoặc cái gì đó vào một nơi hoặc trạng thái không thể trở về hoặc trốn thoát được, thường như một hình phạt; nghĩa là xóa bỏ, loại bỏ hoàn toàn khỏi đời sống hoặc ký ức.
To send someone or something to a place or condition from which they cannot return or escape usually as a form of punishment.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "consign to oblivion" có nghĩa là bỏ qua hoặc làm cho một điều gì đó bị quên lãng, không còn được nhớ đến. Nguyên gốc từ tiếng Latin "oblivio" có nghĩa là sự quên. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để nhấn mạnh việc tẩy chay hoặc lãng quên một sự kiện, ý tưởng hay tác phẩm nào đó.
Cụm từ "consign to oblivion" có nghĩa là bỏ qua hoặc làm cho một điều gì đó bị quên lãng, không còn được nhớ đến. Nguyên gốc từ tiếng Latin "oblivio" có nghĩa là sự quên. Cụm từ này không có sự khác biệt rõ rệt trong cách sử dụng giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể được dùng trong ngữ cảnh văn học hoặc triết học để nhấn mạnh việc tẩy chay hoặc lãng quên một sự kiện, ý tưởng hay tác phẩm nào đó.
