Bản dịch của từ Container terminal trong tiếng Việt
Container terminal
Noun

Container terminal (Noun)
kəntˈeɪnɚ tɝˈmənəl
kəntˈeɪnɚ tɝˈmənəl
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Một phần quan trọng của vận chuyển liên phương thức, tạo điều kiện cho việc di chuyển hàng hoá hiệu quả.
A key part of intermodal transportation, facilitating the efficient movement of goods.
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
