Bản dịch của từ Contour plot trong tiếng Việt
Contour plot
Noun [U/C]

Contour plot(Noun)
kˈɑntˌʊɹ plˈɑt
kˈɑntˌʊɹ plˈɑt
Ví dụ
02
Một phương pháp được sử dụng trong toán học và trực quan dữ liệu để thể hiện sự biến đổi của một đại lượng qua các mức hoặc đường đồng mức.
This is a technique used in mathematics and data visualization to illustrate how a quantity transforms across different levels or contours.
一种在数学和数据可视化中用来展示量值变化的技术,通常通过等高线或等值线的方式来表现不同的数值层次。
Ví dụ
03
Một bản đồ thể hiện các vùng có cùng giá trị trong không gian 2 chiều, thường được sử dụng trong các lĩnh vực như địa lý, khí tượng và kỹ thuật.
A map displaying areas with equal values in a two-dimensional space, commonly used in fields like geography, meteorology, and engineering.
这是一幅显示二维空间中等值区域的图,常用于地理、气象和工程等领域。
Ví dụ
