Bản dịch của từ Controlled circulation trong tiếng Việt
Controlled circulation

Controlled circulation(Noun)
Một phương pháp mà các nhà xuất bản sử dụng để đảm bảo rằng các ấn phẩm của họ tiếp cận đúng đối tượng đọc theo các tiêu chí nhân khẩu học.
A method used by publishers to ensure that their publications reach the target audience is based on demographic criteria.
出版商常用的一种办法,是根据受众的市场特征,确保他们的出版物能够准确触达目标读者。
Chiến lược quản lý cấp độ đăng ký và quyền truy cập vào một số ấn phẩm, cân đối giữa chi phí và lượng độc giả.
A strategy to manage subscription levels and access to certain publications, balancing costs with the number of readers.
一种管理订阅权限和访问特定出版物的策略,旨在在成本和读者数量之间找到平衡。
Một hệ thống phân phối ấn phẩm đến một đối tượng nhất định một cách có kiểm soát, thường để mục đích marketing hoặc quảng cáo.
A distribution system delivers a publication to a specific target audience in a controlled manner, usually for marketing or promotional purposes.
这是指以受控方式向特定目标群体发布信息的制度,通常用于市场营销或宣传推广。
