Bản dịch của từ Convey enthusiasm trong tiếng Việt

Convey enthusiasm

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Convey enthusiasm(Verb)

kˈɒnvi ɛnθjˈuːzɪˌæzəm
ˈkɑnvi ɛnˈθuziˌæzəm
01

Để giao tiếp hoặc diễn đạt một điều gì đó, đặc biệt là một cảm xúc hoặc ý tưởng.

To communicate or express something especially a feeling or idea

Ví dụ
02

Dẫn dắt hoặc hướng dẫn ai đó đến một hiểu biết hoặc nhận thức nhất định.

To lead or guide someone to a particular understanding or realization

Ví dụ
03

Chở hoặc mang một thứ gì đó từ nơi này đến nơi khác.

To transport or carry something from one place to another

Ví dụ