Bản dịch của từ Conviction trong tiếng Việt
Conviction

Conviction(Noun)
Một quyết định chính thức của tòa (dựa trên phán quyết của bồi thẩm đoàn hoặc quyết định của thẩm phán) rằng một người đã phạm tội, tức là tuyên bố người đó có tội.
A formal declaration by the verdict of a jury or the decision of a judge in a court of law that someone is guilty of a criminal offence.
Dạng danh từ của Conviction (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Conviction | Convictions |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "conviction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kết án hoặc niềm tin vững chắc vào điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ hành động tuyên bố một người nào đó có tội trước tòa án. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc niềm tin mà một người tin tưởng một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa lẫn văn phong.
Từ "conviction" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "convictionem", có nghĩa là sự kết tội hoặc thuyết phục. Trong tiếng Latinh, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "vincere" có nghĩa là "chiến thắng". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự kết hợp giữa việc chứng minh một điều gì đó và sự khẳng định vững chắc về điều đó. Ngày nay, "conviction" không chỉ đề cập đến sự kết tội hợp pháp mà còn thể hiện một niềm tin mạnh mẽ hoặc sự tin tưởng vững vàng vào một ý tưởng hay giá trị.
Từ "conviction" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các ý kiến cá nhân hoặc quyết định dựa trên niềm tin. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học, nhằm mô tả sự chắc chắn hoặc niềm tin vững chắc vào một điều gì đó. "Conviction" cũng phổ biến trong các tình huống liên quan đến tư pháp, chính trị, và những cuộc thảo luận về đạo đức.
Họ từ
Từ "conviction" trong tiếng Anh có nghĩa là sự kết án hoặc niềm tin vững chắc vào điều gì đó. Trong ngữ cảnh pháp lý, nó chỉ hành động tuyên bố một người nào đó có tội trước tòa án. Ngoài ra, từ này cũng được sử dụng để chỉ một ý kiến hoặc niềm tin mà một người tin tưởng một cách mạnh mẽ. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt đáng kể trong nghĩa lẫn văn phong.
Từ "conviction" có nguồn gốc từ tiếng Latinh "convictionem", có nghĩa là sự kết tội hoặc thuyết phục. Trong tiếng Latinh, "con-" có nghĩa là "cùng nhau" và "vincere" có nghĩa là "chiến thắng". Lịch sử phát triển của từ này phản ánh sự kết hợp giữa việc chứng minh một điều gì đó và sự khẳng định vững chắc về điều đó. Ngày nay, "conviction" không chỉ đề cập đến sự kết tội hợp pháp mà còn thể hiện một niềm tin mạnh mẽ hoặc sự tin tưởng vững vàng vào một ý tưởng hay giá trị.
Từ "conviction" thường xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, đặc biệt là trong phần Writing và Speaking, nơi thí sinh có thể thảo luận về các ý kiến cá nhân hoặc quyết định dựa trên niềm tin. Trong phần Listening và Reading, từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý hoặc triết học, nhằm mô tả sự chắc chắn hoặc niềm tin vững chắc vào một điều gì đó. "Conviction" cũng phổ biến trong các tình huống liên quan đến tư pháp, chính trị, và những cuộc thảo luận về đạo đức.
