Bản dịch của từ Coordinate meeting trong tiếng Việt

Coordinate meeting

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coordinate meeting(Noun)

kˈɔːdɪnˌeɪt mˈiːtɪŋ
ˈkɔrdəˌneɪt ˈmitɪŋ
01

Một cuộc họp được tổ chức để thảo luận về những chủ đề cụ thể.

A meeting that is arranged to discuss specific topics

Ví dụ
02

Một buổi họp định kỳ để thống nhất các mục tiêu

A scheduled gathering to align on objectives

Ví dụ
03

Một sự kiện nơi nhiều bên cùng nhau hợp tác.

An event where multiple parties come together to collaborate

Ví dụ

Coordinate meeting(Phrase)

kˈɔːdɪnˌeɪt mˈiːtɪŋ
ˈkɔrdəˌneɪt ˈmitɪŋ
01

Một sự kiện mà nhiều bên cùng nhau hợp tác

To facilitate the coming together of individuals for discussion

Ví dụ
02

Cuộc họp được tổ chức để thảo luận về các chủ đề cụ thể.

To organize and arrange a meeting with participants

Ví dụ
03

Một buổi họp đã được lên lịch để thống nhất các mục tiêu

To ensure that all necessary parties are present at a meeting

Ví dụ