Bản dịch của từ Copper wire trong tiếng Việt
Copper wire
Noun [U/C]

Copper wire(Noun)
kˈɒpɐ wˈaɪə
ˈkɑpɝ ˈwaɪɝ
01
Một dây dẫn được làm từ đồng thường được sử dụng trong các ứng dụng điện vì khả năng dẫn điện tuyệt vời của nó.
A wire made from copper often used in electrical applications due to its excellent conductivity
Ví dụ
02
Dây đồng mỏng, linh hoạt được sử dụng để dẫn điện.
A thin flexible strand or filament made of copper used for conducting electricity
Ví dụ
03
Một loại dẫn điện chủ yếu được sử dụng trong các mạch điện tử
A type of electrical conductor primarily used in electronic circuits
Ví dụ
