Bản dịch của từ Coral bleaching trong tiếng Việt

Coral bleaching

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Coral bleaching(Noun)

kˈɔːrəl blˈiːtʃɪŋ
ˈkɔrəɫ ˈbɫitʃɪŋ
01

Quá trình này thường trở nên tồi tệ hơn do các yếu tố như nhiệt độ nước tăng cao và ô nhiễm.

A process often exacerbated by factors such as increased water temperatures and pollution

Ví dụ
02

Hiện tượng mà san hô mất đi màu sắc rực rỡ và chuyển sang màu trắng do căng thẳng từ môi trường

The phenomenon in which corals lose their vibrant colors and turn white due to environmental stressors

Ví dụ
03

Một mối quan ngại sinh thái đáng chú ý ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học biển và các hệ sinh thái rạn san hô.

A significant ecological concern that impacts marine biodiversity and reef ecosystems

Ví dụ