Bản dịch của từ Coral bleaching trong tiếng Việt
Coral bleaching
Noun [U/C]

Coral bleaching(Noun)
kˈɔːrəl blˈiːtʃɪŋ
ˈkɔrəɫ ˈbɫitʃɪŋ
Ví dụ
02
Hiện tượng mà san hô mất đi màu sắc rực rỡ và chuyển sang màu trắng do căng thẳng từ môi trường
The phenomenon in which corals lose their vibrant colors and turn white due to environmental stressors
Ví dụ
03
Một mối quan ngại sinh thái đáng chú ý ảnh hưởng đến sự đa dạng sinh học biển và các hệ sinh thái rạn san hô.
A significant ecological concern that impacts marine biodiversity and reef ecosystems
Ví dụ
