Bản dịch của từ Cordially finish trong tiếng Việt

Cordially finish

Adverb Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cordially finish(Adverb)

kˈɔːdɪəli fˈɪnɪʃ
ˈkɔrdiəɫi ˈfɪnɪʃ
01

Một cách ấm áp và chân thành

In a warm and sincere manner

Ví dụ
02

Với sự thân thiện và lịch sự chân thành

With heartfelt friendliness or politeness

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện thiện cảm hoặc tình bạn.

In a way that expresses goodwill or friendship

Ví dụ

Cordially finish(Verb)

kˈɔːdɪəli fˈɪnɪʃ
ˈkɔrdiəɫi ˈfɪnɪʃ
01

Với tấm lòng thân thiện hoặc lịch sự

To bring something to a finish in a polite way

Ví dụ
02

Một cách ấm áp và chân thành

To complete or conclude in a respectful manner

Ví dụ
03

Theo cách thể hiện sự thiện chí hoặc tình bạn

To carry out to the end with courtesy

Ví dụ