Bản dịch của từ Corporate job trong tiếng Việt

Corporate job

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Corporate job(Noun)

kˈɔːpərˌeɪt dʒˈɒb
ˈkɔrpɝˌeɪt ˈdʒɑb
01

Công việc có lợi ích và ổn định thường được tìm thấy ở các tổ chức lớn.

Employment that offers benefits and job stability often found in large organizations

Ví dụ
02

Một công việc trong một tập đoàn hoặc công ty thường liên quan đến một môi trường làm việc có cấu trúc và các vai trò được xác định rõ.

A job that is within a corporation or company typically involving a structured work environment and defined roles

Ví dụ
03

Các vị trí không phải là việc làm tự do hay hợp đồng mà là một phần của lực lượng lao động của công ty.

Positions that are not freelance or contractual but part of a company’s workforce

Ví dụ