Bản dịch của từ Correct circulation trong tiếng Việt

Correct circulation

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Correct circulation(Phrase)

kərˈɛkt sˌɜːkjʊlˈeɪʃən
ˈkɔrɛkt ˌsɝkjəˈɫeɪʃən
01

Quá trình di chuyển hoặc truyền tải một cái gì đó một cách chính xác hoặc thích hợp.

The process of moving or transmitting something accurately or properly

Ví dụ
02

Hành động duy trì sự phân bố hoặc dòng chảy hợp lý của các yếu tố trong một hệ thống.

The act of maintaining a proper flow or distribution of elements within a system

Ví dụ
03

Sự hoạt động đúng đắn hoặc chức năng của một thực thể hoặc chuỗi sự kiện.

The proper operation or functioning of an entity or circle of events

Ví dụ