Bản dịch của từ Countermarches trong tiếng Việt

Countermarches

Noun [U/C] Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Countermarches(Noun)

kˈaʊntɚmˌɑɹtʃɨz
kˈaʊntɚmˌɑɹtʃɨz
01

Một động thái nhằm phản tác dụng của lực hoặc tình huống đang tiến triển, di chuyển theo hướng ngược lại.

A movement in the opposite direction to counteract a force or an approaching situation.

逆向行动,旨在对抗不断逼近的力量或局势。

Ví dụ
02

Một bước lùi là một cuộc diễu hành theo hướng ngược lại hoặc sự đảo ngược thứ tự diễu hành.

A counterattack is a military operation that involves moving in the opposite direction or reversing the order of maneuver.

反向行军指的是朝相反方向行进,或者是行军次序的逆转。

Ví dụ

Countermarches(Verb)

kˈaʊntɚmˌɑɹtʃɨz
kˈaʊntɚmˌɑɹtʃɨz
01

Công việc countermarch nghĩa là đi lùi hoặc đổi hướng trong một bối cảnh quân sự hoặc có tổ chức.

Counterattack means advancing, retreating, or changing direction in a military or organized context.

“倒退行进”指的是在军事或有组织的场合中,向后走或改变方向。

Ví dụ
02

Di chuyển ngược chiều như một phản ứng lại cuộc diễu hành hoặc cuộc di chuyển.

Move in the opposite direction as a reaction to an operation or movement.

沿相反的方向移动,犹如对一次军行或运动的反应。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ