Anh - Việt

Bản dịch của từ Crackles trong tiếng Việt

crackles

Verb

crackles (Verb)

/krˈækəlz/
/ˈkrækəɫz/
AI

Nghĩa 01

Phá vỡ hoặc gây ra sự phá vỡ mà không tách rời hoàn toàn tạo ra tiếng ồn sắc nét

To break or cause to break without a complete separation producing sharp noises

Ví dụ
Tại cuộc tranh luận xã hội của Maya, chiếc micro cũ phát ra tiếng lách tách khi có câu hỏi về khí hậu.At Maya's social debate, the old microphone crackles during climate questions.
Trong cuộc phỏng vấn của John, radio không bao giờ phát ra tiếng lách tách khi thảo luận chính sách xã hội.During John's interview, the radio never crackles during social policy discussions.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tạo ra một loạt tiếng tách nhỏ sắc nhọn

Makes a series of small sharp snapping sounds

Ví dụ
Trong buổi tranh luận của Maya, chiếc micro cũ phát ra tiếng lách tách khi cô phát biểu.At Maya's debate, the old microphone crackles during her speech.
Trong cuộc khảo sát xã hội của Leo, máy ghi âm không bao giờ phát ra tiếng lách cách gần thư viện.During Leo's social survey, the recorder never crackles near the library.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tạo ra tiếng động đột ngột, ngắn và sắc nét như tiếng cháy hoặc tia lửa điện

To make a sudden short sharp noise such as a fire or an electric spark

Ví dụ
Tại lễ hội cộng đồng của Maya, đống lửa nổ lách tách bên ba nhóm xã hội.At Maya's community festival, the bonfire crackles beside three social groups.
Trong bài phát biểu về xã hội của Ana, chiếc loa cũ không bao giờ phát ra tiếng lách tách.During Ana's social speech, the old speaker never crackles.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh