Bản dịch của từ Creative art trong tiếng Việt

Creative art

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creative art(Noun)

krˈiːtɪv ˈɑːt
ˈkritɪv ˈɑrt
01

Sự áp dụng kỹ năng sáng tạo và trí tưởng tượng của con người thường dưới hình thức trực quan như hội họa hoặc điêu khắc.

The application of human creative skill and imagination typically in a visual form such as painting or sculpture

Ví dụ
02

Một hoạt động mà trong đó một người làm việc sáng tạo để sản xuất ra điều gì đó mới mẻ.

An activity in which a person works creatively to produce something original

Ví dụ
03

Nghệ thuật thị giác dưới nhiều hình thức khác nhau như hội họa, điêu khắc và nhiếp ảnh.

Various forms of visual art such as painting sculpture and photography

Ví dụ