Bản dịch của từ Creative direction trong tiếng Việt

Creative direction

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Creative direction(Noun)

krˈiːtɪv daɪrˈɛkʃən
ˈkritɪv daɪˈrɛkʃən
01

Một cách tiếp cận hoặc phong cách cụ thể được áp dụng trong các nỗ lực sáng tạo như thiết kế nghệ thuật hay quảng cáo.

A specific approach or style taken in a creative endeavor such as art design or advertising

Ví dụ
02

Tầm nhìn tổng thể và các chủ đề định hướng cho sản phẩm sáng tạo

The overall vision and themes that inform the creative output

Ví dụ
03

Quá trình hướng dẫn và quản lý các khía cạnh sáng tạo của một dự án hoặc công việc.

The process of guiding and managing the creative aspects of a project or work

Ví dụ