Bản dịch của từ Creative strategy trong tiếng Việt
Creative strategy
Noun [U/C]

Creative strategy(Noun)
kɹiˈeɪtɨv stɹˈætədʒi
kɹiˈeɪtɨv stɹˈætədʒi
Ví dụ
02
Việc sử dụng sự sáng tạo trong lập kế hoạch và thực hiện các chiến dịch marketing hay quảng cáo.
The use of creativity in planning and executing marketing or advertising campaigns.
在制定和执行市场推广或广告活动时,发挥创造力非常重要。
Ví dụ
03
Một phương pháp thúc đẩy sự sáng tạo trong phát triển dự án hoặc lập kế hoạch kinh doanh.
A method to foster originality in project development or business planning.
一种促进项目开发或商业策划中创新的方法。
Ví dụ
