Bản dịch của từ Crescent trong tiếng Việt
Crescent

Crescent(Noun)
Dạng danh từ của Crescent (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crescent | Crescents |
Crescent(Adjective)
Tăng trưởng, tăng trưởng hoặc phát triển.
Có hình lưỡi liềm.
Having the shape of a crescent.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crescent" (hình lưỡi liềm) chỉ hình dạng hoặc trạng thái của một vật thể có hình mặt trăng khi nó ở giai đoạn nửa đầu hoặc nửa cuối. Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ này thường dùng để mô tả mặt trăng khi chỉ một phần nhìn thấy được. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện trong những cụm từ khác nhau như "crescent moon" (mặt trăng hình lưỡi liềm) hay "crescent-shaped" (hình dạng lưỡi liềm).
Từ "crescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crescens", có nghĩa là "đang phát triển" hoặc "mở rộng". Từ này khởi nguồn từ động từ "crescere", biểu thị sự tăng trưởng và phát triển. Qua thời gian, nghĩa của từ đã được mở rộng để chỉ hình dạng của mặt trăng khi nó đang trong giai đoạn tăng trưởng. Ý nghĩa hiện tại của "crescent" thường được dùng để chỉ hình dạng tròn hở, nhất là trong ngữ cảnh thiên văn, phản ánh trạng thái phát triển vẫn nằm trong nguồn gốc khởi đầu.
Từ "crescent" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, nơi mà nó thường liên quan đến các nội dung mô tả hình dạng và hiện tượng thiên văn. Trong các bối cảnh khác, "crescent" thường được sử dụng để mô tả hình dạng của mặt trăng hoặc các biểu tượng văn hóa, như hình trăng lưỡi liềm trong kiến trúc Hồi giáo. Từ này cũng có thể gặp trong các chủ đề liên quan đến thiên nhiên và nghệ thuật.
Họ từ
Từ "crescent" (hình lưỡi liềm) chỉ hình dạng hoặc trạng thái của một vật thể có hình mặt trăng khi nó ở giai đoạn nửa đầu hoặc nửa cuối. Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ này thường dùng để mô tả mặt trăng khi chỉ một phần nhìn thấy được. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện trong những cụm từ khác nhau như "crescent moon" (mặt trăng hình lưỡi liềm) hay "crescent-shaped" (hình dạng lưỡi liềm).
Từ "crescent" có nguồn gốc từ tiếng Latin "crescens", có nghĩa là "đang phát triển" hoặc "mở rộng". Từ này khởi nguồn từ động từ "crescere", biểu thị sự tăng trưởng và phát triển. Qua thời gian, nghĩa của từ đã được mở rộng để chỉ hình dạng của mặt trăng khi nó đang trong giai đoạn tăng trưởng. Ý nghĩa hiện tại của "crescent" thường được dùng để chỉ hình dạng tròn hở, nhất là trong ngữ cảnh thiên văn, phản ánh trạng thái phát triển vẫn nằm trong nguồn gốc khởi đầu.
Từ "crescent" xuất hiện với tần suất vừa phải trong các phần của kỳ thi IELTS, đặc biệt là trong bài thi Nghe và Đọc, nơi mà nó thường liên quan đến các nội dung mô tả hình dạng và hiện tượng thiên văn. Trong các bối cảnh khác, "crescent" thường được sử dụng để mô tả hình dạng của mặt trăng hoặc các biểu tượng văn hóa, như hình trăng lưỡi liềm trong kiến trúc Hồi giáo. Từ này cũng có thể gặp trong các chủ đề liên quan đến thiên nhiên và nghệ thuật.
