Bản dịch của từ Crescent trong tiếng Việt
Crescent

Crescent (Adjective)
(Trong ngữ cảnh này) “crescent” dùng như tính từ có nghĩa là đang tăng lên, đang phát triển, ngày càng lớn hơn.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Có hình giống như hình lưỡi liềm (hình cong nhọn ở hai đầu, lõm ở giữa), như hình trăng lưỡi liềm.
Having the shape of a crescent.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Crescent (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "crescent" (hình lưỡi liềm) chỉ hình dạng hoặc trạng thái của một vật thể có hình mặt trăng khi nó ở giai đoạn nửa đầu hoặc nửa cuối. Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ này thường dùng để mô tả mặt trăng khi chỉ một phần nhìn thấy được. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện trong những cụm từ khác nhau như "crescent moon" (mặt trăng hình lưỡi liềm) hay "crescent-shaped" (hình dạng lưỡi liềm).
Từ "crescent" (hình lưỡi liềm) chỉ hình dạng hoặc trạng thái của một vật thể có hình mặt trăng khi nó ở giai đoạn nửa đầu hoặc nửa cuối. Trong ngữ cảnh thiên văn học, từ này thường dùng để mô tả mặt trăng khi chỉ một phần nhìn thấy được. Từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Mỹ và tiếng Anh Anh, nhưng có thể xuất hiện trong những cụm từ khác nhau như "crescent moon" (mặt trăng hình lưỡi liềm) hay "crescent-shaped" (hình dạng lưỡi liềm).
