Bản dịch của từ Cross docking trong tiếng Việt
Cross docking
Noun [U/C]

Cross docking(Noun)
kɹˈɔs dˈɑkɨŋ
kɹˈɔs dˈɑkɨŋ
Ví dụ
02
Một phương pháp phân phối trong đó sản phẩm được nhận và vận chuyển mà không cần được lưu trữ.
A method of distribution where products are received and shipped without being stored.
Ví dụ
