Bản dịch của từ Cross docking trong tiếng Việt
Cross docking
Noun [U/C]

Cross docking(Noun)
kɹˈɔs dˈɑkɨŋ
kɹˈɔs dˈɑkɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Một phương pháp phân phối trong đó sản phẩm được nhận và vận chuyển mà không cần được lưu trữ.
A method of distribution where products are received and shipped without being stored.
Ví dụ
