Bản dịch của từ Crude oil energy trong tiếng Việt
Crude oil energy
Noun [U/C]

Crude oil energy(Noun)
krˈuːd ˈɔɪl ˈɛnədʒi
ˈkrud ˈwɑɫ ˈɛnɝdʒi
Ví dụ
02
Một chất lỏng nhờn bao gồm hỗn hợp phức tạp của các hydrocarbon và các hợp chất hữu cơ khác được sử dụng cho sản xuất nhiên liệu và năng lượng.
A viscous liquid consisting of a complex mixture of hydrocarbons and other organic compounds utilized for fuel and energy production
Ví dụ
