Bản dịch của từ Crumb trong tiếng Việt
Crumb

Crumb(Verb)
Dạng động từ của Crumb (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Crumb |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Crumbed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Crumbed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Crumbs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Crumbing |
Crumb(Noun)
Một người đáng chê trách hoặc đáng khinh.
An objectionable or contemptible person.
Dạng danh từ của Crumb (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
Crumb | Crumbs |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crumb" chỉ một mảnh vụn nhỏ của thức ăn, thường là bánh mì hoặc bánh ngọt, thường được tạo ra khi thức ăn bị vỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các phần nhỏ không mong muốn còn sót lại sau khi ăn. Trong cả Anh và Mỹ, "crumb" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "crumb" ở Anh đôi khi còn chỉ kết cấu của bánh. Phiên âm có thể hơi khác biệt, với người Anh thường phát âm rõ âm "r" hơn so với người Mỹ.
Từ "crumb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cromme", xuất phát từ gốc Latin "crumen", có nghĩa là "mảnh vụn" hay "mảnh nhỏ". Từ này thường được dùng để chỉ những mảnh nhỏ của bánh hoặc thức ăn trong quá trình chế biến và tiêu thụ. Sự phát triển của từ này phản ánh cách mà con người tương tác với thực phẩm, nhấn mạnh đến sự phân mảnh và tiêu thụ trong văn hóa ẩm thực. Ngày nay, "crumb" không chỉ ám chỉ đến mảnh vụn thực phẩm mà còn có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những phần nhỏ hoặc không quan trọng trong một tổng thể.
Từ "crumb" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần đọc và viết, thường liên quan đến chủ đề ẩm thực hoặc mô tả các tình huống liên quan đến thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, "crumb" thường được sử dụng trong mô tả về sự phân tán của đồ ăn, chẳng hạn như vụn bánh mì, hoặc trong các thành ngữ như "crumbs of comfort", mang ý nghĩa sự an ủi nhỏ nhoi.
Họ từ
Từ "crumb" chỉ một mảnh vụn nhỏ của thức ăn, thường là bánh mì hoặc bánh ngọt, thường được tạo ra khi thức ăn bị vỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các phần nhỏ không mong muốn còn sót lại sau khi ăn. Trong cả Anh và Mỹ, "crumb" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "crumb" ở Anh đôi khi còn chỉ kết cấu của bánh. Phiên âm có thể hơi khác biệt, với người Anh thường phát âm rõ âm "r" hơn so với người Mỹ.
Từ "crumb" có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ "cromme", xuất phát từ gốc Latin "crumen", có nghĩa là "mảnh vụn" hay "mảnh nhỏ". Từ này thường được dùng để chỉ những mảnh nhỏ của bánh hoặc thức ăn trong quá trình chế biến và tiêu thụ. Sự phát triển của từ này phản ánh cách mà con người tương tác với thực phẩm, nhấn mạnh đến sự phân mảnh và tiêu thụ trong văn hóa ẩm thực. Ngày nay, "crumb" không chỉ ám chỉ đến mảnh vụn thực phẩm mà còn có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh ẩn dụ để chỉ những phần nhỏ hoặc không quan trọng trong một tổng thể.
Từ "crumb" thường ít xuất hiện trong bốn thành phần của IELTS, nhưng có thể xuất hiện trong phần đọc và viết, thường liên quan đến chủ đề ẩm thực hoặc mô tả các tình huống liên quan đến thực phẩm. Trong các ngữ cảnh khác, "crumb" thường được sử dụng trong mô tả về sự phân tán của đồ ăn, chẳng hạn như vụn bánh mì, hoặc trong các thành ngữ như "crumbs of comfort", mang ý nghĩa sự an ủi nhỏ nhoi.
