Bản dịch của từ Crumb trong tiếng Việt

Crumb

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crumb (Noun)

kɹəm
kɹˈʌm
01

Mảnh nhỏ của bánh mì, bánh ngọt hoặc bánh quy rơi ra khi bẻ hoặc cắn; thường rất nhỏ và vụn.

A small fragment of bread, cake, or biscuit.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một dạng cao su hạt vụn, thường được làm từ lốp xe ô tô đã qua sử dụng nghiền nhỏ thành các hạt (vụn) để tái chế và sử dụng tiếp.

Granulated rubber, usually made from recycled car tyres.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Từ này dùng để mắng, gọi ai đó là người khó ưa, đáng khinh hoặc hèn hạ; ám chỉ người không đáng tôn trọng.

An objectionable or contemptible person.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

04

Một lượng rất nhỏ của một thứ gì đó (thường dùng để chỉ mẩu vụn bánh, vụn thức ăn hoặc số lượng nhỏ, tàn dư).

A very small amount of something.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Crumb (Verb)

kɹəm
kɹˈʌm
01

Phủ hoặc lăn thực phẩm trong bột vụn bánh mì (breadcrumbs) để tạo lớp vỏ trước khi chiên hoặc nướng.

Cover (food) with breadcrumbs.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ