Bản dịch của từ Crumb trong tiếng Việt
Crumb

Crumb (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ này dùng để mắng, gọi ai đó là người khó ưa, đáng khinh hoặc hèn hạ; ám chỉ người không đáng tôn trọng.
An objectionable or contemptible person.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "crumb" chỉ một mảnh vụn nhỏ của thức ăn, thường là bánh mì hoặc bánh ngọt, thường được tạo ra khi thức ăn bị vỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các phần nhỏ không mong muốn còn sót lại sau khi ăn. Trong cả Anh và Mỹ, "crumb" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "crumb" ở Anh đôi khi còn chỉ kết cấu của bánh. Phiên âm có thể hơi khác biệt, với người Anh thường phát âm rõ âm "r" hơn so với người Mỹ.
Họ từ
Từ "crumb" chỉ một mảnh vụn nhỏ của thức ăn, thường là bánh mì hoặc bánh ngọt, thường được tạo ra khi thức ăn bị vỡ. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng để mô tả các phần nhỏ không mong muốn còn sót lại sau khi ăn. Trong cả Anh và Mỹ, "crumb" giữ nguyên nghĩa, tuy nhiên, trong ngữ cảnh ẩm thực, "crumb" ở Anh đôi khi còn chỉ kết cấu của bánh. Phiên âm có thể hơi khác biệt, với người Anh thường phát âm rõ âm "r" hơn so với người Mỹ.
