Bản dịch của từ Crumbling power trong tiếng Việt
Crumbling power

Crumbling power(Idiom)
Một tình huống hoặc điều kiện trong đó một cái gì đó đang tan vỡ hoặc xấu đi nhanh chóng, thường được sử dụng theo cách ẩn dụ.
A situation or condition in which something is falling apart or deteriorating rapidly often used metaphorically.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
"Crumbling power" là một thuật ngữ mô tả tình trạng suy giảm hoặc tan rã của quyền lực, thường liên quan đến các chính phủ, tổ chức hoặc các hệ thống xã hội. Thuật ngữ này diễn tả sự mất mát dần dần của khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong bối cảnh chính trị hay kinh tế. "Crumbling" có thể được hiểu là sự tan rã hoặc rã rời, kết hợp với "power" thể hiện một sự suy yếu rõ rệt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này.
Thuật ngữ "crumbling power" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "crumble", được hình thành từ gốc La-tinh "cremare", nghĩa là "đốt cháy" hoặc "tan rã". Từ "crumble" được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ sự phân hủy của vật chất. Trong ngữ cảnh hiện tại, "crumbling power" chỉ tình trạng suy yếu hoặc tan vỡ của quyền lực, phản ánh sự biến mất hoặc suy giảm của ảnh hưởng và sức mạnh xã hội, chính trị hay kinh tế. Sự phát triển này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa ngữ nghĩa lịch sử và ý nghĩa hiện đại.
Cụm từ "crumbling power" không thường xuyên xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể gặp trong bối cảnh thảo luận về chính trị hoặc các hiện tượng xã hội, liên quan đến sự suy yếu của quyền lực chính trị hoặc kinh tế. Thông thường, cụm từ này được sử dụng để mô tả tình trạng chính quyền hay thể chế không còn vững mạnh, dẫn đến bất ổn và xung đột.
"Crumbling power" là một thuật ngữ mô tả tình trạng suy giảm hoặc tan rã của quyền lực, thường liên quan đến các chính phủ, tổ chức hoặc các hệ thống xã hội. Thuật ngữ này diễn tả sự mất mát dần dần của khả năng kiểm soát hoặc ảnh hưởng trong bối cảnh chính trị hay kinh tế. "Crumbling" có thể được hiểu là sự tan rã hoặc rã rời, kết hợp với "power" thể hiện một sự suy yếu rõ rệt. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ về nghĩa và cách sử dụng từ này.
Thuật ngữ "crumbling power" có nguồn gốc từ động từ tiếng Anh "crumble", được hình thành từ gốc La-tinh "cremare", nghĩa là "đốt cháy" hoặc "tan rã". Từ "crumble" được sử dụng từ thế kỷ 14 để chỉ sự phân hủy của vật chất. Trong ngữ cảnh hiện tại, "crumbling power" chỉ tình trạng suy yếu hoặc tan vỡ của quyền lực, phản ánh sự biến mất hoặc suy giảm của ảnh hưởng và sức mạnh xã hội, chính trị hay kinh tế. Sự phát triển này cho thấy mối liên hệ chặt chẽ giữa ngữ nghĩa lịch sử và ý nghĩa hiện đại.
Cụm từ "crumbling power" không thường xuyên xuất hiện trong các thành phần của IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết. Tuy nhiên, nó có thể gặp trong bối cảnh thảo luận về chính trị hoặc các hiện tượng xã hội, liên quan đến sự suy yếu của quyền lực chính trị hoặc kinh tế. Thông thường, cụm từ này được sử dụng để mô tả tình trạng chính quyền hay thể chế không còn vững mạnh, dẫn đến bất ổn và xung đột.
