Bản dịch của từ Crumpled can trong tiếng Việt

Crumpled can

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Crumpled can(Noun)

krˈʌmpəld kˈæn
ˈkrəmpəɫd ˈkæn
01

Một chiếc container bị bỏ đi, thường bị nghiền nát hoặc biến dạng so với hình dạng ban đầu, thường được coi là rác thải.

A container that has been discarded, crushed, or deformed to the point where it no longer maintains its original shape is usually considered waste.

经常被当作废弃物的容器被压扁或弯曲,扭曲了原本的形状

Ví dụ
02

Một thuật ngữ không chính thức dùng để miêu tả một hình thức sáng tạo nghệ thuật hoặc dự án nghệ thuật sử dụng vật liệu tái chế, chẳng hạn như tượng làm từ lon đã bị vò nát.

An informal term refers to a form of artistic expression or project that utilizes recycled materials, such as sculptures made from crumpled cans.

这个非正式的术语指的是一种艺术表现形式或项目,使用回收材料,比如用卷皱的罐头制作的雕塑作品。

Ví dụ
03

Một chiếc hộp hoặc bình làm từ kim loại hoặc nhôm, thường dùng để chứa đồ uống, thường có các nếp gấp hoặc nhăn nheo trong kết cấu.

A metal or aluminum container is commonly used to hold beverages, typically characterized by creases or wrinkles in its structure.

一个由金属或铝制成的盒子,常用来装饮料,通常具有折痕或褶皱的结构特征。

Ví dụ