Bản dịch của từ Cupola trong tiếng Việt

Cupola

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cupola(Noun)

kjˈupələ
kjˈupələ
01

Một cấu trúc tròn hoặc bán cầu đặt trên nóc xe tăng hoặc tàu chiến, chứa tháp súng (vũ khí xoay được) cho phép nòng súng hoặc súng máy bắn xoay quanh; nói chung là phần tháp súng nhỏ trên phương tiện quân sự.

A gun turret.

炮塔

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một mái vòm tròn nhỏ hoặc cấu trúc hình vòm đặt trên đỉnh mái hoặc trần nhà, thường dùng để trang trí hoặc cho ánh sáng/thoáng khí.

A rounded dome forming or adorning a roof or ceiling.

小圆顶,装饰在屋顶或天花板上。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một lò hình trụ (thường có mái vòm và ống khói phía trên) dùng để tinh luyện kim loại; có các lỗ ở đáy để thổi không khí vào nhằm duy trì và tăng nhiệt độ nung.

A cylindrical furnace for refining metals with openings at the bottom for blowing in air and originally with a dome leading to a chimney above.

炼金属的圆柱形炉,底部有孔供空气进入,顶部有烟囱。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ