cutaway
cutaway (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Một cảnh hoặc cú máy trong phim khác với chủ thể của các cảnh xung quanh khi được cắt ghép — thường dùng để chuyển đổi mạch kể chuyện, che khuyết hoặc thêm thông tin mà không quay lại chủ đề chính ngay lập tức.
A shot or scene in a film which is of a different subject from those to which it is joined in editing.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "cutaway" trong tiếng Anh được sử dụng để chỉ việc cắt bỏ một phần của một đối tượng để hiển thị một phần bên trong hoặc để tránh gò bó trong thiết kế. Trong ngữ cảnh điện ảnh, "cutaway" có nghĩa là một cảnh chuyển đổi từ một đối tượng chính sang một đối tượng phụ để nhấn mạnh hay giải thích thông tin. Khác biệt về phát âm giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ không đáng kể, nhưng trong văn viết, "cutaway" thường được sử dụng trong các lĩnh vực như kiến trúc và điện ảnh.