Anh - Việt

Bản dịch của từ Cutaway trong tiếng Việt

cutaway

Noun

cutaway (Noun)

/kˈʌtəweɪ/
/kˈʌtəweɪ/
AI

Nghĩa 01

Một loại áo khoác hoặc áo vét phía trước được cắt ngắn, mở ra thấp hơn vùng eo (tức là phần trước áo không che kín đến hông mà cắt/vạt ngắn hơn), thường thấy ở kiểu áo trang trọng hoặc đồng phục lễ nghi.

A coat or jacket with the front cut away below the waist.

Ví dụ
Cô ấy mặc một chiếc áo khoác cắt xẻ phong cách đến bài thi nói IELTS.She wore a stylish cutaway jacket to the IELTS speaking test.
Anh ấy không cảm thấy tự tin trong chiếc áo khoác cắt xẻ cũ của mình trong kỳ thi.He didn't feel confident in his old cutaway coat during the exam.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Một kiểu sơ đồ hoặc bản vẽ trong đó một phần bên ngoài được bỏ đi hoặc cắt bớt để lộ phần bên trong, giúp người xem thấy cấu trúc hay chi tiết bên trong của vật thể.

A diagram or drawing with some external parts left out to reveal the interior.

Ví dụ
Bản vẽ cắt ngang của tòa nhà mới cho thấy bố trí của từng tầng.The cutaway of the new building shows the layout of each floor.
Bài báo trong tạp chí thiếu một bản vẽ cắt để giải thích máy móc phức tạp.The magazine article lacked a cutaway to explain the complex machinery.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Một cảnh hoặc cú máy trong phim khác với chủ thể của các cảnh xung quanh khi được cắt ghép — thường dùng để chuyển đổi mạch kể chuyện, che khuyết hoặc thêm thông tin mà không quay lại chủ đề chính ngay lập tức.

A shot or scene in a film which is of a different subject from those to which it is joined in editing.

Ví dụ
Bộ phim tài liệu bao gồm một cảnh cutaway của các con phố náo nhiệt.The documentary included a cutaway of the bustling city streets.
Biên tập viên phim quyết định không sử dụng bất kỳ cảnh cutaway nào.The film editor decided not to use any cutaway shots.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh