Bản dịch của từ Cutaway trong tiếng Việt

Cutaway

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cutaway(Noun)

kˈʌtəweɪ
kˈʌtəweɪ
01

Một loại áo khoác hoặc áo vét phía trước được cắt ngắn, mở ra thấp hơn vùng eo (tức là phần trước áo không che kín đến hông mà cắt/vạt ngắn hơn), thường thấy ở kiểu áo trang trọng hoặc đồng phục lễ nghi.

A coat or jacket with the front cut away below the waist.

前面剪短的外套

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

Một kiểu sơ đồ hoặc bản vẽ trong đó một phần bên ngoài được bỏ đi hoặc cắt bớt để lộ phần bên trong, giúp người xem thấy cấu trúc hay chi tiết bên trong của vật thể.

A diagram or drawing with some external parts left out to reveal the interior.

剖面图

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

03

Một cảnh hoặc cú máy trong phim khác với chủ thể của các cảnh xung quanh khi được cắt ghép — thường dùng để chuyển đổi mạch kể chuyện, che khuyết hoặc thêm thông tin mà không quay lại chủ đề chính ngay lập tức.

A shot or scene in a film which is of a different subject from those to which it is joined in editing.

剪接的不同场景

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh