Bản dịch của từ Cyrillic trong tiếng Việt

Cyrillic

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Cyrillic(Noun)

sɪrˈɪlɪk
ˈsɪˈrɪɫɪk
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ