Anh - Việt

Bản dịch của từ Dabbled trong tiếng Việt

dabbled

Verb

dabbled (Verb)

/dˈæbəld/
/ˈdæbəɫd/
AI

Nghĩa 01

Vẫy vùng hoặc bơi lội trong nước hoặc chất lỏng khác

To dip or splash around in water or another liquid

Ví dụ
Tại buổi dã ngoại cộng đồng của Maya, Leo nghịch nước trong hồ cạn.At Maya's community picnic, Leo dabbled in the shallow pool.
Tại buổi dã ngoại của câu lạc bộ, Sara chưa bao giờ nghịch nước trong ao bùn.At the social club picnic, Sara never dabbled in the muddy pond.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Tham gia vào một hoạt động một cách hời hợt hoặc không nghiêm túc

To take part in an activity in a casual or superficial way

Ví dụ
Tại diễn đàn xã hội năm 2023, Maya chỉ thử tham gia công việc tình nguyện trong hai tuần.At 2023's social forum, Maya dabbled in volunteer work for two weeks.
Leo chưa bao giờ tham gia hời hợt vào hoạt động xã hội trên mạng trong dự án nói tiếng Anh.Leo never dabbled in online activism during his IELTS speaking project.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Làm việc gì đó một cách nghiệp dư hoặc không nghiêm túc

To work at something in an amateurish or nonserious manner

Ví dụ
Trước khi chọn nghề nghiệp nghiêm túc, Maya từng thử sức hời hợt với nghiên cứu xã hội.Maya dabbled in social research before choosing a serious career.
Tom chưa bao giờ chỉ thử sức hời hợt trong chính trị; anh ấy nghiên cứu nghiêm túc các vấn đề xã hội.Tom never dabbled in politics; he studied social issues seriously.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh