Bản dịch của từ Dada trong tiếng Việt
Dada
Noun [U/C]

Dada(Noun)
dˈɑːdɐ
ˈdɑdə
Ví dụ
02
Một phong trào trong nghệ thuật và văn học vào đầu thế kỷ 20, được đặc trưng bởi sự hoài nghi đối với nghệ thuật và sự từ chối các quy chuẩn nghệ thuật truyền thống.
A movement in art and literature in the early 20th century characterized by a disbelief in art and a rejection of the conventions of traditional artistic standards
Ví dụ
03
Một phong cách hoặc kỹ thuật được đặc trưng bởi sự vô lý và phi logic.
A style or technique characterized by absurdity and illogicality
Ví dụ
