Bản dịch của từ Dada trong tiếng Việt

Dada

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dada(Noun)

dˈɑːdɐ
ˈdɑdə
01

Dadaism là một hình thức nghệ thuật tiên phong nhằm thách thức những chuẩn mực đã được thiết lập trong thẩm mỹ và các quy ước nghệ thuật.

Dadaism a form of avantgarde art that seeks to challenge the established norms of aesthetic and artistic conventions

Ví dụ
02

Một phong trào trong nghệ thuật và văn học vào đầu thế kỷ 20, được đặc trưng bởi sự hoài nghi đối với nghệ thuật và sự từ chối các quy chuẩn nghệ thuật truyền thống.

A movement in art and literature in the early 20th century characterized by a disbelief in art and a rejection of the conventions of traditional artistic standards

Ví dụ
03

Một phong cách hoặc kỹ thuật được đặc trưng bởi sự vô lý và phi logic.

A style or technique characterized by absurdity and illogicality

Ví dụ