ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Daikon
Một loại củ cải trắng lớn thường được sử dụng trong ẩm thực Nhật Bản.
A type of large white radish that is often used in Japanese cooking
Một loại cải củ được trồng ở Đông Á, thường được sử dụng trong các món salad hoặc dưa muối.
A variety of radish cultivated in East Asia typically used in salads or pickled
Có thể ăn tươi, dưa hoặc nấu chín, được biết đến với hương vị nhẹ nhàng.
It can be eaten raw pickled or cooked and is known for its mild flavor