Bản dịch của từ Dance slowly trong tiếng Việt

Dance slowly

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dance slowly(Phrase)

dˈɑːns slˈəʊli
ˈdæns ˈsɫoʊɫi
01

Tham gia một hoạt động xã hội nơi mọi người khiêu vũ để giải trí.

To engage in a social activity where people dance to entertain themselves

Ví dụ
02

Di chuyển nhịp nhàng theo âm nhạc, thường tuân theo một mẫu bước nhất định.

To move rhythmically to music typically following a set pattern of steps

Ví dụ
03

Để lướt hoặc di chuyển một cách mượt mà, mang lại cảm giác duyên dáng.

To glide or move smoothly in a way that suggests grace

Ví dụ