Bản dịch của từ Dark tint trong tiếng Việt
Dark tint
Noun [U/C]

Dark tint(Noun)
dˈɑːk tˈɪnt
ˈdɑrk ˈtɪnt
Ví dụ
Ví dụ
03
Một lớp màu giúp giảm độ sáng và tăng chiều sâu.
An application of a color that reduces brightness and adds depth
Ví dụ
Dark tint

Một lớp màu giúp giảm độ sáng và tăng chiều sâu.
An application of a color that reduces brightness and adds depth