Bản dịch của từ Defocused imaging trong tiếng Việt

Defocused imaging

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Defocused imaging (Noun)

dɪfˈəʊkjuːsd ˈɪmɪdʒɪŋ
ˈdɛfəkˌjuzd ˈɪmɪdʒɪŋ
01

Trong nhiếp ảnh hoặc quang học, thuật ngữ này đề cập đến những hình ảnh thiếu độ rõ nét hoặc sắc nét do lấy nét không đúng cách.

In photography or optics it refers to images that lack clarity or sharpness due to improper focus

Ví dụ
02

Trạng thái hoặc điều kiện mà hình ảnh không rõ nét hoặc không rõ ràng.

The state or condition in which an image is not sharply defined or clear

Ví dụ
03

Một kỹ thuật được sử dụng trong hệ thống hình ảnh, trong đó hình ảnh được cố ý làm mờ để đạt được những hiệu ứng nhất định hoặc để phân tích cụ thể.

A technique used in imaging systems where the image is intentionally made out of focus to achieve certain effects or for specific analyses

Ví dụ