Bản dịch của từ Degauss trong tiếng Việt
Degauss

Degauss (Verb)
Làm trung hòa hoặc loại bỏ từ trường của một tàu (thường là tàu quân sự) bằng cách bao quanh thân tàu bằng một dây dẫn có dòng điện chảy, nhằm giảm hoặc triệt tiêu từ tính của tàu.
Neutralize the magnetic field of a ship by encircling it with a conductor carrying electric currents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Làm mất hoặc triệt tiêu từ tính dư thừa trên màn hình tivi hoặc màn hình máy tính để sửa hiện tượng nhiễu màu (vệt, lệch màu).
Remove unwanted magnetism from a television or monitor in order to correct colour disturbance.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Degauss là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử, chỉ quá trình loại bỏ từ trường khỏi một thiết bị, thường là màn hình hoặc các thiết bị lưu trữ. Chữ này có nguồn gốc từ tên của nhà toán học và vật lý học Johann Carl Friedrich Gauss, người nổi tiếng với các nghiên cứu về từ trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "degauss" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể, từ này có thể có cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngành công nghiệp.
Họ từ
Degauss là thuật ngữ dùng trong lĩnh vực kỹ thuật điện và điện tử, chỉ quá trình loại bỏ từ trường khỏi một thiết bị, thường là màn hình hoặc các thiết bị lưu trữ. Chữ này có nguồn gốc từ tên của nhà toán học và vật lý học Johann Carl Friedrich Gauss, người nổi tiếng với các nghiên cứu về từ trường. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "degauss" được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về cách phát âm hoặc nghĩa. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh kỹ thuật cụ thể, từ này có thể có cách sử dụng khác nhau tùy thuộc vào ngành công nghiệp.
