Bản dịch của từ Demising clause trong tiếng Việt

Demising clause

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demising clause(Noun)

dəmˈisɨŋ klˈɔz
dəmˈisɨŋ klˈɔz
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ