Bản dịch của từ Demonstrator trong tiếng Việt

Demonstrator

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Demonstrator(Noun)

dˈɛmənstrˌeɪtɐ
ˈdɛmənˌstreɪtɝ
01

Một người thường thể hiện điều gì đó như một hình thức phản đối hoặc trình bày.

A person who demonstrates something often as a form of protest or presentation

Ví dụ
02

Một mẫu hoặc mô hình của một sản phẩm hoặc khái niệm cho các mục đích giáo dục hoặc quảng bá.

A sample or model of a product or concept for educational or promotional purposes

Ví dụ
03

Một đại diện hoặc người phát ngôn tại cuộc họp công cộng.

A representative or speaker at a public meeting

Ví dụ