Bản dịch của từ Dense alignment trong tiếng Việt

Dense alignment

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dense alignment(Phrase)

dˈɛns ɐlˈaɪnmənt
ˈdɛns əˈɫaɪnmənt
01

Trong mạng lưới hoặc truyền thông, thuật ngữ này đề cập đến các cấu hình tối ưu hóa không gian và hiệu quả trong cách sắp xếp.

In networking or communication it refers to configurations that maximize space and efficiency in arrangement

Ví dụ
02

Một loại căn chỉnh trong dữ liệu hoặc cấu trúc được sắp xếp chặt chẽ hoặc tổ chức gần gũi mà không có khoảng trống.

A type of alignment in data or structures that is tightly packed or closely organized without gaps

Ví dụ
03

Về mặt văn bản hoặc đồ họa, nó chỉ ra một cách sắp xếp có hệ thống hoặc gọn gàng giúp nâng cao độ rõ ràng hoặc khả năng đọc.

In terms of text or graphics it indicates a systematic or compact arrangement that enhances clarity or readability

Ví dụ