Bản dịch của từ Dense alignment trong tiếng Việt
Dense alignment
Phrase

Dense alignment(Phrase)
dˈɛns ɐlˈaɪnmənt
ˈdɛns əˈɫaɪnmənt
01
Trong mạng lưới hoặc truyền thông, thuật ngữ này đề cập đến các cấu hình tối ưu hóa không gian và hiệu quả trong cách sắp xếp.
In networking or communication it refers to configurations that maximize space and efficiency in arrangement
Ví dụ
Ví dụ
03
Về mặt văn bản hoặc đồ họa, nó chỉ ra một cách sắp xếp có hệ thống hoặc gọn gàng giúp nâng cao độ rõ ràng hoặc khả năng đọc.
In terms of text or graphics it indicates a systematic or compact arrangement that enhances clarity or readability
Ví dụ
