deposer
NounVerb
deposer (Noun)
/dɨpˈoʊzɚ/
/dɨpˈoʊzɚ/
AI
Ví dụ
Người gửi tiền đã nộp tiết kiệm của mình tại ngân hàng.The depositor handed in his savings at the bank.
Người gửi tiền nhận được biên lai cho số tiền đã nộp.The depositor received a receipt for the amount deposited.
deposer (Verb)
/dɨpˈoʊzɚ/
/dɨpˈoʊzɚ/
AI
Ví dụ
Hội đồng quyết định phế truất Giám đốc điều hành do không đồng nhất tài chính.The board decided to depose the CEO due to financial discrepancies.
Ủy ban bỏ phiếu phế truất Tổng thống vì hành vi không đúng.The committee voted to depose the president for misconduct.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Deposer" là một danh từ trong tiếng Pháp, có nghĩa là người giao nộp hoặc đặt một cái gì đó xuống. Trong tiếng Anh, từ tương đương thường được sử dụng là "depositor", chỉ người thực hiện việc gửi tiền vào tài khoản ngân hàng hoặc khoang lưu trữ. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này có thể sử dụng tương tự nhau, tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "depositor" thường liên quan nhiều hơn đến lĩnh vực ngân hàng ở Mỹ, trong khi ở Anh, nó có thể ám chỉ đến cá nhân trong giao dịch pháp lý hay chứng từ.