Bản dịch của từ Deposit trong tiếng Việt
Deposit

Deposit (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Deposit (Verb)
Đặt hoặc gửi một vật ở một chỗ để giữ an toàn hoặc bảo quản cho đến khi cần lấy lại.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "deposit" có nghĩa chung là tiền hoặc tài sản được giao nộp để giữ an toàn, thường là trong ngân hàng hoặc trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deposit" giữ nguyên hình thức và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "deposit" có thể chỉ đến tiền đặt cọc trong các giao dịch thuê nhà ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ đến tiền gửi để mở tài khoản ngân hàng hoặc lãi suất. Cách phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng không đáng kể.
Họ từ
Từ "deposit" có nghĩa chung là tiền hoặc tài sản được giao nộp để giữ an toàn, thường là trong ngân hàng hoặc trong các giao dịch thương mại. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "deposit" giữ nguyên hình thức và cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh cụ thể, "deposit" có thể chỉ đến tiền đặt cọc trong các giao dịch thuê nhà ở Anh, trong khi ở Mỹ, từ này có thể ám chỉ đến tiền gửi để mở tài khoản ngân hàng hoặc lãi suất. Cách phát âm có sự khác biệt nhỏ giữa hai biến thể, nhưng không đáng kể.
