ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deposit
Hành động đặt hoặc để vật gì đó vào một chỗ nhất định (ví dụ: đặt tiền vào tài khoản, để một món đồ ở vị trí chỉ định).
The action of placing something in a specified place.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Số tiền trả trước khi mua một thứ gì đó hoặc đặt cọc làm bảo đảm cho một hợp đồng; phần còn lại sẽ được thanh toán sau.
A sum payable as a first instalment on the purchase of something or as a pledge for a contract the balance being payable later.
Một lớp hoặc khối vật chất tích tụ lại ở một chỗ (ví dụ: trầm tích, cặn bám hoặc mỏ khoáng sản).
A layer or mass of accumulated matter.
Một khoản tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tín dụng; số tiền nộp trước vào tài khoản.
A sum of money paid into a bank or building society account.
Đặt hoặc gửi một vật ở một chỗ để giữ an toàn hoặc bảo quản cho đến khi cần lấy lại.
Place something somewhere for safekeeping.
Đặt xuống hoặc để một vật hoặc người ở một vị trí nhất định.
Put or set down something or someone in a specific place.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Luyện nói từ vựng với Chu Du AI
/deposit/