deposits
deposits (Noun)
Nghĩa 01
Số nhiều của “deposit”: những khoản tiền gửi, đặt cọc hoặc tiền đặt trước; cũng có thể là các lớp trầm tích hoặc cặn lắng đọng. Thông thường dùng để chỉ các khoản tiền được gửi vào tài khoản hoặc đưa trước khi mua hàng/dịch vụ.
plural of deposit.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của deposits (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
deposit | deposits |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tổng tiền gửi" (deposits) đề cập đến số tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc cơ sở tài chính, thường để tạo ra lãi suất. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt lớn giữa Anh và Mỹ, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau một chút. Tại Anh, "deposits" thường được phát âm với âm 'a' nhẹ hơn so với Mỹ, nơi âm 'o' có xu hướng rõ ràng hơn. Về nghĩa, "deposits" cũng có thể chỉ việc đặt cọc như một cách bảo đảm trong các giao dịch.